Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-1, EN 1092-2: Bảng kích thước và cách phân biệt!

Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092 là bộ quy chuẩn của Châu Âu quy định chi tiết kích thước, độ dày, khả năng chịu áp và kiểu kết nối của các loại mặt bích. Việc hiểu rõ tiêu chuẩn này sẽ giúp bạn lựa chọn chính xác mặt bích phù hợp với van, thiết bị và điều kiện vận hành thực tế. Cùng Phukienong tìm hiểu đầy đủ về tiêu chuẩn này trong bài viết dưới đây.

Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092 là gì?

Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092 được ban hành nhằm đảm bảo các thông số mặt bích
Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092 được ban hành nhằm đảm bảo các thông số mặt bích

Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092 là bộ tiêu quốc tế hàng đầu về flange. Tiêu chuẩn này được Ủy ban Tiêu chuẩn Châu Âu (CEN) ban hành, nhằm thống nhất các yêu cầu kỹ thuật đối với mặt bích kim loại sử dụng trong hệ thống công nghiệp. Tiêu chuẩn này quy định đầy đủ các thông số:

  • Kích thước danh nghĩa (DN)
  • Độ dày mặt bích
  • Số lỗ bu lông và đường kính lỗ
  • Đường kính vòng chia bu lông (PCD)
  • Vật liệu chế tạo
  • Khả năng chịu áp suất theo từng cấp PN

Bộ tiêu chuẩn EN 1092 được chia thành nhiều phần, trong đó phổ biến và được ứng dụng nhiều nhất là EN 1092-1 và EN 1092-2. Cụ thể:

  • Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-1 là bộ tiêu chuẩn áp dụng cho mặt bích thép và thép không gỉ, được sử dụng nhiều trong hệ thống hơi nóng, dầu, khí và hóa chất.
  • Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-2 là bộ tiêu chuẩn áp dụng cho các loại mặt bích làm từ gang như gang xám, gang cầu, phổ biến trong các hệ thống nước, PCCC và HVAC.

Vì sao cần nắm rõ tiêu chuẩn mặt bích EN 1092?

Tiêu chuẩn mặt bích 1092 là bộ tiêu chuẩn bắt buộc trong thiết kế, sản xuất và lắp đặt mặt bích tại nhiều quốc gia hiện nay. Việc nắm rõ bộ tiêu chuẩn này không chỉ là yêu cầu về mặt kỹ thuật mà còn quyết định độ an toàn và hiệu quả vận hành của hệ thống. Cụ thể:

  • Giúp người vận hành dễ dàng lựa chọn được mặt bích tương thích với van, máy bơm và thiết bị trên đường ống.
  • Đảm bảo khả năng chịu áp, chịu nhiệt của mặt bích đúng với điều kiện thực tế.
  • Phòng ngừa rò rỉ tại các mối nối.
  • Đảm bảo tính đồng bộ của hệ thống, giúp việc thay thế, bảo trì trở nên dễ dàng.

Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-1

Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-1 là phần quan trọng nhất trong bộ tiêu chuẩn EN1092. Tiêu chuẩn này ra đời để chuẩn hóa hệ kích thước mặt bích tại châu Âu, đồng thời hợp nhất các tiêu chuẩn như DIN2501 của Đức, BS4504 của Anh và một số tiêu chuẩn quốc gia khác.

Tiêu chuẩn mặt bích EN1092-1 quy định rõ các đặc điểm kỹ thuật của mặt bích bao gồm:

  • Chất liệu mặt bích: Làm từ thép và thép không gỉ.
  • Loại mặt bích: Type 01 (Plate), Type 02 (Loose), Type 05 (Blind), Type 11 (Welding Neck), Type 12–13 (Slip On/Hubbed) tương ứng với các dạng mặt bích tấm, mặt bích mù, mặt bích hàn cổ, mặt bích hàn trượt.
  • Cấp áp lực: Từ PN6, PN10, PN16, PN25, PN40.
  • Kích thước: Đa dạng từ DN15- DN200.

Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-1 Plate Flange

Mặt bích EN 1092-1 Plate Flange (Type 01) là loại mặt bích tấm, hay còn gọi là mặt bích trượt được chế tạo từ thép carbon hoặc thép không gỉ. Loại mặt bích này có kết cấu đơn giản, dễ gia công, thường được sử dụng phổ biến trong hệ nước, khí nén hoặc hơi áp lực từ PN6, PN10, PN16, PN25 đến PN40.

Thông số kỹ thuật mặt bích Plate Flange EN 1092-1 PN6
Thông số kỹ thuật mặt bích Plate Flange EN 1092-1 PN6
Thông số kỹ thuật mặt bích Plate Flange EN 1092-1 PN10
Thông số kỹ thuật mặt bích Plate Flange EN 1092-1 PN10
Thông số kỹ thuật mặt bích Plate Flange EN 1092-1 PN16
Thông số kỹ thuật mặt bích Plate Flange EN 1092-1 PN16
Thông số kỹ thuật mặt bích Plate Flange EN 1092-1 PN25
Thông số kỹ thuật mặt bích Plate Flange EN 1092-1 PN25
Thông số kỹ thuật mặt bích Plate Flange EN 1092-1 PN40
Thông số kỹ thuật mặt bích Plate Flange EN 1092-1 PN40

Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092- 1 Blind Flange

Mặt bích EN 1092-1 Blind Flange (Type 05) là loại mặt bích đặc (mặt bích mù), không có lỗ tâm, được sử dụng để bịt kín đầu đường ống hoặc các nhánh chờ trong hệ thống. Sản phẩm được chế tạo từ thép carbon hoặc thép không gỉ theo tiêu chuẩn DIN của Đức và BS của Anh.

Blind Flange áp dụng cho các cấp áp như PN6, PN10, PN16; kích thước từ DN15 trở lên.

Thông số kỹ thuật mặt bích mù EN 1092-1 PN6
Thông số kỹ thuật mặt bích mù EN 1092-1 PN6
Thông số kỹ thuật mặt bích mù EN 1092-1 PN10
Thông số kỹ thuật mặt bích mù EN 1092-1 PN10
Thông số kỹ thuật mặt bích mù EN 1092-1 PN16
Thông số kỹ thuật mặt bích mù EN 1092-1 PN16

Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-1 Welding Neck Flange

Mặt bích EN 1092-1 Welding Neck Flange (Type 11) là loại mặt bích cổ hàn, được thiết kế để hàn trực tiếp với đường ống. Nhờ kết cấu cổ chuyển tiếp dạng côn, loại mặt bích này giúp phân bố ứng suất đều, chịu được áp suất và nhiệt độ cao hơn so với mặt bích tấm. Sản phẩm được chế tạo theo tiêu chuẩn EN 1092-1 với các cấp áp PN6 đến PN40, kích thước từ DN15- DN2000. Hiện tại, Welding Neck Flange được sử dụng phổ biến trong hệ thống hơi nóng, dầu khí, hóa chất hoặc các tuyến ống yêu cầu độ bền, độ kín cao.

Thông số kỹ thuật mặt bích hàn cổ EN 1092-1 PN6
Thông số kỹ thuật mặt bích hàn cổ EN 1092-1 PN6
Thông số kỹ thuật mặt bích hàn cổ EN 1092-1 PN10
Thông số kỹ thuật mặt bích hàn cổ EN 1092-1 PN10
Thông số kỹ thuật mặt bích hàn cổ EN 1092-1 PN16
Thông số kỹ thuật mặt bích hàn cổ EN 1092-1 PN16
Thông số kỹ thuật mặt bích hàn cổ EN 1092-1 PN25
Thông số kỹ thuật mặt bích hàn cổ EN 1092-1 PN25
Thông số kỹ thuật mặt bích hàn cổ EN 1092-1 PN40
Thông số kỹ thuật mặt bích hàn cổ EN 1092-1 PN40

Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-2

Tiêu chuẩn EN 1092-2 cũng là một phần quan trọng trong bộ EN 1092, quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với mặt bích chế tạo từ vật liệu gang như gang xám và gang cầu. Tiêu chuẩn này xác định chi tiết kích thước hình học, số lỗ bu lông, đường kính vòng chia, kiểu bề mặt làm kín, giới hạn chịu áp cũng như các loại mặt bích phổ biến đảm bảo khả năng lắp ghép đồng bộ với van và phụ kiện theo chuẩn châu Âu.

Mặt bích EN 1092-2 chủ yếu áp dụng cho các cấp áp PN10, PN16, PN25 kích thước phổ biến từ DN15 trở lên. Sản phẩm hiện được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC và các đường ống làm việc ở điều kiện áp suất – nhiệt độ trung bình.

Thông số kỹ thuật mặt bích EN 1092-2 PN10, PN16
Thông số kỹ thuật mặt bích EN 1092-2 PN10, PN16
Thông số kỹ thuật mặt bích EN 1092-2 PN25
Thông số kỹ thuật mặt bích EN 1092-2 PN25

So sánh tiêu chuẩn mặt bích EN 1092- 1 và EN 1092-2

Mặc dù cùng thuộc bộ tiêu chuẩn EN 1092, nhưng EN 1092-1 và EN 1092-2 lại áp dụng cho hai nhóm vật liệu hoàn toàn khác nhau. Vì vậy phạm vi chịu áp, môi trường sử dụng và cấu trúc mặt bích của hai bộ tiêu chuẩn này cũng sẽ khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để giúp người dùng dễ dàng nhận biết.

EN 1092-1 EN 1092-2
Vật liệu Áp dụng cho các mặt bích làm từ thép carbon, thép không gỉ Trong khi đó EN 1092-2 lại áp dụng cho mặt bích làm từ gang xám, gang cầu
Phạm vi cấp áp PN6, PN10, PN16, PN25, PN40 Chủ yếu PN10, PN16, PN25
Khả năng chịu nhiệt Chịu nhiệt cao, dùng tốt cho hơi nóng Chịu nhiệt thấp hơn do vật liệu chính là gang 
Kiểu mặt bích Mặt bích tấm, mặt bích hàn cổ, mặt bích đặc Mặt bích hàn cổ, mặt bích trượt, mặt bích ren, mặt bích mù
Bề mặt làm kín Type A, B1, B2, C, D, E, F Chủ yếu FF và RF cơ bản
Ứng dụng điển hình Nước, hơi, dầu, khí nén áp lực cao Dùng trong hệ thống áp lực thấp như nước sạch, HVAC, PCCC,…

Trên đây là toàn bộ thông tin về tiêu chuẩn mặt bích EN 1092 nói chung và EN 1092-1, EN 1092-2 nói riêng. Hy vọng với thông tin này, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn được loại mặt bích phù hợp với hệ thống cũng như thiết bị của mình. Trường hợp cần được tư vấn, hãy liên hệ ngay với Phukienongthp qua hotline 0978021499 hoặc gmail phukienongthp@gmail.com để nhận tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *